Catte còn được gọi là Cát Tê, Cắt Tê hoặc Sắt Tê, là trò bài sử dụng bộ bài Tây 52 lá nhưng cách đánh khá khác Tiến Lên. Mỗi người chỉ có 6 lá và ván bài được chia thành từng vòng. Muốn đi đến phần cuối, người chơi phải có ít nhất một lần thắng trong bốn vòng đầu.
Vì vậy, cách dễ hiểu Catte nhất không phải học các bộ đôi, sảnh hay tứ quý mà là theo dõi 6 lá được sử dụng qua từng vòng như thế nào.

Catte chia bao nhiêu lá?
Catte sử dụng bộ bài Tây 52 lá. Mỗi người được chia 6 lá; số người tối đa có thể khác theo bàn hoặc phiên bản, trong đó cách chơi từ 2 đến 6 người khá phổ biến.
Thứ tự giá trị thông dụng từ thấp đến cao là:
2 < 3 < 4 < 5 < 6 < 7 < 8 < 9 < 10 < J < Q < K < A
Catte không yêu cầu ghép đôi hay sảnh để đánh. Trong một vòng, hai yếu tố quan trọng là chất của lá mở vòng và giá trị của lá dùng để bắt.
Bốn vòng đầu: tranh Tồn

Người mở vòng đánh một lá. Người tiếp theo có hai lựa chọn cơ bản:
- đánh một lá cùng chất và lớn hơn lá đang giữ ưu thế;
- hoặc úp một lá trên tay nếu không bắt hoặc không muốn bắt.
Sau khi những người còn tham gia đã đánh hoặc úp một lá, quân hợp lệ cao nhất cùng chất với lá mở vòng thắng vòng đó. Lá thắng được giữ lại để ghi nhận người chơi đã có Tồn, còn được gọi là Tùng trong một số cách gọi.
Người thắng vòng được quyền mở vòng kế tiếp. Quy trình này lặp lại trong bốn vòng đầu.
Mục tiêu ở giai đoạn này không nhất thiết là thắng mọi vòng. Điều quan trọng là có ít nhất một Tồn để còn cơ hội đi tiếp sau vòng thứ tư.
Thiệp và chết Tùng là gì?
Khi một lá được úp xuống thay vì dùng để bắt bài, lá đó thường được gọi là Thiệp.
Sau bốn vòng đầu, nếu người chơi không có Tồn ở bất kỳ vòng nào, người đó bị loại khỏi phần sau của ván. Trạng thái này thường được gọi là chết Tùng hoặc gục Tùng.
Nếu sau bốn vòng chỉ còn một người đủ điều kiện đi tiếp, ván có thể kết thúc mà không cần thực hiện đầy đủ hai vòng cuối.
Nếu còn từ hai người trở lên, ván chuyển sang phần quyết định với vòng Chưng.
Vòng 5: Chưng bài
Người thắng vòng thứ tư thường có quyền Chưng trước bằng một trong hai lá còn lại.
Những người đủ điều kiện đi tiếp lần lượt xử lý bài theo luật của vòng Chưng. Nếu có lá cùng chất và lớn hơn lá đang giữ ưu thế, người chơi có thể dùng lá đó để bắt; nếu không bắt hoặc không muốn bắt, lá bài có thể được úp xuống theo luật bàn.
Kết quả của vòng Chưng xác định người đang giữ ưu thế trước khi các lá cuối cùng được xử lý ở vòng 6.
Đây là một trong những điểm tạo nên đặc trưng của Catte. Thắng một vòng trong bốn vòng đầu giúp người chơi tránh bị loại, nhưng cách sử dụng hai lá cuối có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của ván.

Vòng 6: Sổ bài
Sau vòng Chưng, những người còn lại sử dụng lá cuối để xác định kết quả theo luật của bàn, dựa trên chất đang giữ vai trò quyết định và thứ tự giá trị của các lá hợp lệ.
Cách hiển thị và xử lý chi tiết có thể khác giữa bàn truyền thống và ứng dụng. Tuy nhiên, cấu trúc cơ bản của một ván Catte có thể nhớ ngắn gọn:
4 vòng tranh Tồn → loại người không có Tồn → Chưng → Sổ.
Đây cũng là lý do việc giữ bài cho hai vòng cuối quan trọng. Một lá mạnh sử dụng quá sớm có thể giúp thắng một vòng, nhưng đồng thời làm thay đổi những lựa chọn còn lại khi bước vào Chưng và Sổ.
Ví dụ một vòng Catte
Giả sử A mở 8 cơ.
B có J cơ và đánh J cơ.
C không có quân cơ phù hợp hoặc không muốn dùng quân cơ đang giữ nên úp một lá.
D đánh K cơ.
Nếu không còn ai bắt được, K cơ của D thắng vòng. D có một Tồn và được quyền mở vòng tiếp theo.
Điểm cần chú ý là B hoặc C không thể lấy một quân khác chất chỉ vì quân đó có giá trị lớn hơn để bắt K cơ. Chẳng hạn, A rô không thể bắt K cơ vì khác chất của vòng.
Ví dụ này cũng cho thấy hai yếu tố phải được xét cùng nhau trong Catte: đúng chất trước, sau đó mới so giá trị quân bài.
Catte có thắng trắng không?
Một số phiên bản Catte có quy định thắng trắng khi bài vừa được chia đã đáp ứng một cấu trúc đặc biệt, chẳng hạn tứ quý hoặc sáu lá thỏa mãn điều kiện mà bàn quy định.
Tuy nhiên, danh sách trường hợp thắng trắng và thứ tự ưu tiên giữa chúng không nhất thiết giống nhau ở mọi phiên bản. Vì vậy, thắng trắng không nên được dùng làm quy tắc chung để suy ra luật của tất cả các bàn Catte.
Khi chuyển sang một bàn hoặc ứng dụng khác, nên kiểm tra riêng mục thắng trắng thay vì mặc định điều kiện của nơi đã chơi trước đó vẫn được áp dụng.
Catte khác Tiến Lên ở điểm nào?
Dù cùng sử dụng bộ bài Tây 52 lá, Catte và Tiến Lên có cấu trúc ván rất khác nhau.
| Điểm so sánh | Catte | Tiến Lên |
|---|---|---|
| Số lá | 6 lá/người | Thường 13 lá khi đủ 4 người |
| Cách đánh | Chia thành từng vòng | Đánh đến khi hết bài |
| Đôi/sảnh | Không phải cơ chế đánh chính | Là các bộ bài cơ bản |
| Cùng chất | Quan trọng khi bắt bài | Phụ thuộc biến thể và loại bài |
| Bị loại giữa ván | Có thể chết/gục Tùng sau 4 vòng | Không theo cơ chế này |
| Đoạn cuối | Chưng và Sổ | Tiếp tục ra bài để hết tay |
Vì vậy, gọi Catte là “Tiến Lên 6 lá” sẽ làm sai bản chất trò chơi. Điểm cần học ở Catte không phải cách tạo nhiều loại bộ bài mà là cách tồn tại qua bốn vòng đầu và sử dụng những lá còn lại ở phần Chưng, Sổ.
5 thuật ngữ đủ để bắt đầu chơi Catte

- Tồn/Tùng: lá thắng được giữ lại sau một vòng; có ít nhất một Tồn trong bốn vòng đầu là điều kiện để tiếp tục khi ván còn nhiều người.
- Thiệp: lá được úp xuống thay vì dùng để bắt bài.
- Chết Tùng/Gục Tùng: không có Tồn sau bốn vòng đầu và bị loại khỏi phần còn lại của ván.
- Chưng: vòng thứ năm, bắt đầu phần quyết định giữa những người còn đủ điều kiện đi tiếp.
- Sổ: bước cuối dùng để xác định người thắng trong số những người còn lại.
Chỉ cần hiểu năm thuật ngữ này và nguyên tắc cùng chất, lớn hơn, người mới đã nắm được khung chính của một ván Catte. Những luật phụ như thắng trắng, cách xử lý các trường hợp đặc biệt hoặc cách tính kết quả nên được kiểm tra theo đúng bàn đang chơi.
